Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "san phẳng" (1)

san phẳng
Tiếng Anh Động từflatten, raze
Từ vựng của tôi
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
Industrial facilities were completely flattened.

swap_horiz Từ liên quan "san phẳng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "san phẳng" (1)

Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
Industrial facilities were completely flattened.